packing box

packing box

A worker seals a packing box with tape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng đóng gói lớn: "packing box" một thùng hoặc hòm lớn (thường bằng gỗ, bìa cứng hoặc nhựa) dùng để đóng gói hàng hóa nhằm vận chuyển hoặc lưu trữ.
    • Buồng nén kín (kỹ thuật): Trong khí, "packing box" một khoang nhỏ chứa vật liệu đệm (như sợi, cao su) được nén quanh trục hoặc pít-tông để tạo thành vòng đệm kín, ngăn rỉ chất lỏng hoặc khí.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 - Thùng đóng gói:

    • The workers placed the fragile items into a sturdy packing box before shipping. (Các công nhân đặt những món đồ dễ vỡ vào một thùng đóng gói chắc chắn trước khi vận chuyển.)
    • We need a larger packing box for all these books. (Chúng tôi cần một thùng đóng gói lớn hơn cho tất cả những cuốn sách này.)
  • Nghĩa 2 - Buồng nén kín:

    • The engineer checked the packing box around the pump shaft to ensure no leakage. (Kỹ sư đã kiểm tra buồng nén kín quanh trục máy bơm để đảm bảo không rỉ.)
    • A damaged packing box can cause fluid to escape from the piston. (Một buồng nén kín bị hỏng có thể khiến chất lỏng thoát ra khỏi pít-tông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "packing box" trong logistics: Dùng để chỉ thùng chuyên dụng kích thước tiêu chuẩn, thường được gia cố thêm.
    • Standard packing boxes are used for international freight. (Các thùng đóng gói tiêu chuẩn được sử dụng cho vận chuyển quốc tế.)
  • "packing box" trong kỹ thuật: Còn được gọi là "stuffing box" (hộp nhồi), thường các vòng đệm (packing rings) để tăng hiệu quả bịt kín.
    • The packing box on the steam turbine requires regular maintenance. (Buồng nén kín trên tua-bin hơi nước cần được bảo trì thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Packing (danh từ): vật liệu đệm, quá trình đóng gói.
    • Use bubble wrap as packing for the glassware. (Sử dụng màng bọc bong bóng làm vật liệu đệm cho đồ thủy tinh.)
  • Box (danh từ): hộp, thùng (thường nhỏ hơn "packing box").
    • This small box is not strong enough for shipping. (Cái hộp nhỏ này không đủ chắc để vận chuyển.)
  • Crate (danh từ): thùng gỗ, hòm lớn (đồng nghĩa với "packing box" trong nghĩa 1).
    • The machinery was sent in a heavy wooden crate. (Máy móc được gửi trong một thùng gỗ nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Container: thùng chứa (nói chung, có thể bao gồm cả "packing box").
  • Carton: thùng bìa cứng (thường nhẹ hơn "packing box").
  • Stuffing box: hộp nhồi (đồng nghĩa kỹ thuật cho nghĩa 2).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pack up: đóng gói, thu dọn.
    • We need to pack up the equipment into packing boxes. (Chúng ta cần đóng gói thiết bị vào các thùng đóng gói.)
  • Box up: bỏ vào hộp/thùng.
    • The items were boxed up carefully in packing boxes. (Các món đồ được bỏ vào thùng đóng gói một cách cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of the box: (nghĩa bóng) ngoài khuôn khổ, sáng tạo (không liên quan trực tiếp đến "packing box").
    • Think out of the box to solve this problem. (Hãy suy nghĩ sáng tạo để giải quyết vấn đề này.)